seeing that

/siɪŋ ðət/
Liên từ
  1. Xem xét thực tế rằng; từ; cho điều đó.
    Considering the fact that; since; given that.
    Can I go home now, seeing that I've finished all my work?
    Bây giờ tôi có thể về nhà được không, vì tôi đã làm xong hết công việc rồi chứ?
    Từ đồng nghĩa:asbecause
🎬 Nghe “seeing that” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish